запу́тать
Dấu sắc trên запу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запу́тать nghĩa là làm rối, làm rối tung.
Nghĩa của запу́тать
Thể hoàn thành của запу́тывать.
Động từ
- Làm rối, làm... rối tung, làm... rối bù.
- khẩu ngữ Làm... dính líu, làm... liên can.
Cặp thể của запу́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запу́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запу́таю |
| ты | запу́таешь |
| он / она́ / оно́ | запу́тает |
| мы | запу́таем |
| вы | запу́таете |
| они́ | запу́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запу́тал |
| Giống cái (она́) | запу́тала |
| Giống trung (оно́) | запу́тало |
| Số nhiều (они́) | запу́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запу́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запу́тайте |
Họ từ của запу́тать
Câu hỏi thường gặp
запутать nghĩa là gì?
запутать (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối tung.
запутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запу́тать (phiên âm Latinh zapútatʹ, IPA [zɐˈputətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.