избе́гнуть
Dấu sắc trên избе́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избе́гнуть nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.
Nghĩa của избе́гнуть
Thể hoàn thành của избега́ть.
Động từ
- Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh.
- Tránh [khỏi], thoát [khỏi].
Cặp thể của избе́гнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ избе́гнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | избе́гну |
| ты | избе́гнешь |
| он / она́ / оно́ | избе́гнет |
| мы | избе́гнем |
| вы | избе́гнете |
| они́ | избе́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | избе́г |
| Giống cái (она́) | избе́гла |
| Giống trung (оно́) | избе́гло |
| Số nhiều (они́) | избе́гли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | избе́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | избе́гните |
Họ từ của избе́гнуть
Câu hỏi thường gặp
избегнуть nghĩa là gì?
избегнуть (động từ) nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.
избегнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избе́гнуть (phiên âm Latinh izbégnutʹ, IPA [ɪzˈbʲeɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.