TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избе́гнуть

thể hoàn thành
izbégnutʹ[ɪzˈbʲeɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избе́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избе́гнуть nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.

Nghĩa của избе́гнуть

Thể hoàn thành của избега́ть.

Động từ

  1. Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh.
  2. Tránh [khỏi], thoát [khỏi].

Cặp thể của избе́гнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ избе́гнуть

NgôiTương lai
яизбе́гну
тыизбе́гнешь
он / она́ / оно́избе́гнет
мыизбе́гнем
выизбе́гнете
они́избе́гнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)избе́г
Giống cái (она́)избе́гла
Giống trung (оно́)избе́гло
Số nhiều (они́)избе́гли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)избе́гни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)избе́гните

Họ từ của избе́гнуть

Câu hỏi thường gặp

избегнуть nghĩa là gì?

избегнуть (động từ) nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.

избегнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избе́гнуть (phiên âm Latinh izbégnutʹ, IPA [ɪzˈbʲeɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.