отве́сить
Dấu sắc trên отве́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отве́сить nghĩa là cân.
Nghĩa của отве́сить
Thể hoàn thành của отве́шивать.
Động từ
- Cân.
Cặp thể của отве́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отве́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отве́шу |
| ты | отве́сишь |
| он / она́ / оно́ | отве́сит |
| мы | отве́сим |
| вы | отве́сите |
| они́ | отве́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отве́сил |
| Giống cái (она́) | отве́сила |
| Giống trung (оно́) | отве́сило |
| Số nhiều (они́) | отве́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отве́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отве́сьте |
Họ từ của отве́сить
Câu hỏi thường gặp
отвесить nghĩa là gì?
отвесить (động từ) nghĩa là cân.
отвесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отве́сить (phiên âm Latinh otvésitʹ, IPA [ɐtˈvʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.