TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отве́сить

thể hoàn thành
otvésitʹ[ɐtˈvʲesʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отве́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отве́сить nghĩa là cân.

Nghĩa của отве́сить

Thể hoàn thành của отве́шивать.

Động từ

  1. Cân.

Cặp thể của отве́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отве́сить

NgôiTương lai
яотве́шу
тыотве́сишь
он / она́ / оно́отве́сит
мыотве́сим
выотве́сите
они́отве́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отве́сил
Giống cái (она́)отве́сила
Giống trung (оно́)отве́сило
Số nhiều (они́)отве́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отве́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отве́сьте

Họ từ của отве́сить

Câu hỏi thường gặp

отвесить nghĩa là gì?

отвесить (động từ) nghĩa là cân.

отвесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отве́сить (phiên âm Latinh otvésitʹ, IPA [ɐtˈvʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.