TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлете́ть

thể hoàn thành
otletétʹ[ɐtlʲɪˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлете́ть nghĩa là bay đi, cất cánh, bay xa.

Nghĩa của отлете́ть

Thể hoàn thành của отлета́ть.

Động từ

  1. Bay đi, cất cánh; (nghĩa bóng) xa rời, biến mất.
  2. Bay xa.
  3. Nảy ra, bật ra, bắn ra.
  4. khẩu ngữ Đứt ra, rơi ra, rơi mất, bị đứt.

Cặp thể của отлете́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлете́ть

NgôiTương lai
яотлечу́
тыотлети́шь
он / она́ / оно́отлети́т
мыотлети́м
выотлети́те
они́отлетя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отлете́л
Giống cái (она́)отлете́ла
Giống trung (оно́)отлете́ло
Số nhiều (они́)отлете́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлети́те

Họ từ của отлете́ть

Câu hỏi thường gặp

отлететь nghĩa là gì?

отлететь (động từ) nghĩa là bay đi, cất cánh, bay xa.

отлететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлете́ть (phiên âm Latinh otletétʹ, IPA [ɐtlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.