TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оторва́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otorvátʹ[ɐtɐrˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оторва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оторва́ть nghĩa là xé, giật đứt.

Nghĩa của оторва́ть

Động từ

  1. Xé, giật đứt, bứt ra; làm gián đoạn, quấy rầy (оторва́ть от рабо́ты — làm gián đoạn công việc).

Chia động từ оторва́ть

NgôiTương lai
яоторву́
тыоторвёшь
он / она́ / оно́оторвёт
мыоторвём
выоторвёте
они́оторву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оторва́л
Giống cái (она́)оторвала́
Giống trung (оно́)оторва́ло
Số nhiều (они́)оторва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оторви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оторви́те

Họ từ của оторва́ть

Câu ví dụ với оторва́ть

  • Оторвать подол, залатать плечи. Giật gấu vá vai.Tatoeba #2808748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

оторвать nghĩa là gì?

оторвать (động từ) nghĩa là xé, giật đứt.

оторвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оторва́ть (phiên âm Latinh otorvátʹ, IPA [ɐtɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.