оторва́ть
Dấu sắc trên оторва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оторва́ть nghĩa là xé, giật đứt.
Nghĩa của оторва́ть
Động từ
- Xé, giật đứt, bứt ra; làm gián đoạn, quấy rầy (оторва́ть от рабо́ты — làm gián đoạn công việc).
Chia động từ оторва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оторву́ |
| ты | оторвёшь |
| он / она́ / оно́ | оторвёт |
| мы | оторвём |
| вы | оторвёте |
| они́ | оторву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оторва́л |
| Giống cái (она́) | оторвала́ |
| Giống trung (оно́) | оторва́ло |
| Số nhiều (они́) | оторва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оторви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оторви́те |
Họ từ của оторва́ть
Câu ví dụ với оторва́ть
- Оторвать подол, залатать плечи. Giật gấu vá vai.Tatoeba #2808748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
оторвать nghĩa là gì?
оторвать (động từ) nghĩa là xé, giật đứt.
оторвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оторва́ть (phiên âm Latinh otorvátʹ, IPA [ɐtɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.