TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепева́ть

thể chưa hoàn thành
perepevátʹ[pʲɪrʲɪpʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепева́ть nghĩa là lặp lại, nhắc lại.

Nghĩa của перепева́ть

Động từ

  1. Lặp lại, nhắc lại, nói lại. + đối cách

Chia động từ перепева́ть

NgôiHiện tại
яперепева́ю
тыперепева́ешь
он / она́ / оно́перепева́ет
мыперепева́ем
выперепева́ете
они́перепева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перепевать.

Quá khứ

Giống đực (он)перепева́л
Giống cái (она́)перепева́ла
Giống trung (оно́)перепева́ло
Số nhiều (они́)перепева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепева́йте

Họ từ của перепева́ть

Câu hỏi thường gặp

перепевать nghĩa là gì?

перепевать (động từ) nghĩa là lặp lại, nhắc lại.

перепевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепева́ть (phiên âm Latinh perepevátʹ, IPA [pʲɪrʲɪpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.