подкорми́ть
Dấu sắc trên подкорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкорми́ть nghĩa là cho ăn thêm.
Nghĩa của подкорми́ть
Thể hoàn thành của подка́рмливать.
Động từ
- Cho... ăn thêm; (животных) vỗ béo, nuôi thúc.
Cặp thể của подкорми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкорми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подкормлю́ |
| ты | подко́рмишь |
| он / она́ / оно́ | подко́рмит |
| мы | подко́рмим |
| вы | подко́рмите |
| они́ | подко́рмят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкорми́л |
| Giống cái (она́) | подкорми́ла |
| Giống trung (оно́) | подкорми́ло |
| Số nhiều (они́) | подкорми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкорми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкорми́те |
Họ từ của подкорми́ть
Câu hỏi thường gặp
подкормить nghĩa là gì?
подкормить (động từ) nghĩa là cho ăn thêm.
подкормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкорми́ть (phiên âm Latinh podkormítʹ, IPA [pətkɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.