приобща́ться
Dấu sắc trên приобща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приобща́ться nghĩa là làm quen với, tiếp xúc với.
Nghĩa của приобща́ться
Động từ
- Làm quen với, tiếp xúc với, giao tiếp với, tham gia vào.
Cặp thể của приобща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приобща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приобща́юсь |
| ты | приобща́ешься |
| он / она́ / оно́ | приобща́ется |
| мы | приобща́емся |
| вы | приобща́етесь |
| они́ | приобща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приобщаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приобща́лся |
| Giống cái (она́) | приобща́лась |
| Giống trung (оно́) | приобща́лось |
| Số nhiều (они́) | приобща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приобща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приобща́йтесь |
Họ từ của приобща́ться
Câu hỏi thường gặp
приобщаться nghĩa là gì?
приобщаться (động từ) nghĩa là làm quen với, tiếp xúc với.
приобщаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приобща́ться (phiên âm Latinh priobščátʹsja, IPA [prʲɪɐpˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.