TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приоткрыва́ться

thể chưa hoàn thành
priotkryvátʹsja[prʲɪətkrɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приоткрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приоткрыва́ться nghĩa là hé mở.

Nghĩa của приоткрыва́ться

Động từ

  1. Hé mở; (о глазах (cũng)) hấp him.

Cặp thể của приоткрыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приоткрыва́ться

NgôiHiện tại
яприоткрыва́юсь
тыприоткрыва́ешься
он / она́ / оно́приоткрыва́ется
мыприоткрыва́емся
выприоткрыва́етесь
они́приоткрыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приоткрываться.

Quá khứ

Giống đực (он)приоткрыва́лся
Giống cái (она́)приоткрыва́лась
Giống trung (оно́)приоткрыва́лось
Số nhiều (они́)приоткрыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приоткрыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приоткрыва́йтесь

Họ từ của приоткрыва́ться

Câu hỏi thường gặp

приоткрываться nghĩa là gì?

приоткрываться (động từ) nghĩa là hé mở.

приоткрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приоткрыва́ться (phiên âm Latinh priotkryvátʹsja, IPA [prʲɪətkrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.