проката́ть
Dấu sắc trên проката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проката́ть nghĩa là cán, dát.
Nghĩa của проката́ть
Thể hoàn thành của прока́тывать.
Động từ
- Cán, dát.
Cặp thể của проката́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проката́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проката́ю |
| ты | проката́ешь |
| он / она́ / оно́ | проката́ет |
| мы | проката́ем |
| вы | проката́ете |
| они́ | проката́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проката́л |
| Giống cái (она́) | проката́ла |
| Giống trung (оно́) | проката́ло |
| Số nhiều (они́) | проката́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проката́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проката́йте |
Họ từ của проката́ть
Câu hỏi thường gặp
прокатать nghĩa là gì?
прокатать (động từ) nghĩa là cán, dát.
прокатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проката́ть (phiên âm Latinh prokatátʹ, IPA [prəkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.