TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прока́тывать

thể chưa hoàn thành
prokátyvatʹ[prɐˈkatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прока́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прока́тывать nghĩa là cán, dát.

Nghĩa của прока́тывать

Động từ

  1. Cán, dát.

Cặp thể của прока́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прока́тывать

NgôiHiện tại
япрока́тываю
тыпрока́тываешь
он / она́ / оно́прока́тывает
мыпрока́тываем
выпрока́тываете
они́прока́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прока́тывал
Giống cái (она́)прока́тывала
Giống trung (оно́)прока́тывало
Số nhiều (они́)прока́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прока́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прока́тывайте

Họ từ của прока́тывать

Câu hỏi thường gặp

прокатывать nghĩa là gì?

прокатывать (động từ) nghĩa là cán, dát.

прокатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прока́тывать (phiên âm Latinh prokátyvatʹ, IPA [prɐˈkatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.