пропи́ть
Dấu sắc trên пропи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропи́ть nghĩa là Chi... vào việc rượu chè.
Nghĩa của пропи́ть
Thể hoàn thành của пропива́ть.
Động từ
- Chi... vào việc rượu chè.
Cặp thể của пропи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропью́ |
| ты | пропьёшь |
| он / она́ / оно́ | пропьёт |
| мы | пропьём |
| вы | пропьёте |
| они́ | пропью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | про́пил |
| Giống cái (она́) | пропила́ |
| Giống trung (оно́) | про́пило |
| Số nhiều (они́) | про́пили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропе́йте |
Họ từ của пропи́ть
Câu hỏi thường gặp
пропить nghĩa là gì?
пропить (động từ) nghĩa là Chi... vào việc rượu chè.
пропить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропи́ть (phiên âm Latinh propítʹ, IPA [prɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.