TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разночте́ние

giống trungbất động vật
raznočténije[rəznɐt͡ɕˈtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разночте́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разночте́ние nghĩa là dị bản, khảo dị.

Nghĩa của разночте́ние

Danh từ

  1. Dị bản, khảo dị, bản khác.

Biến cách của разночте́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разночте́ниеразночте́ния
Sinh cách кого? чего?разночте́нияразночте́ний
Tặng cách кому? чему?разночте́ниюразночте́ниям
Đối cách кого? что?разночте́ниеразночте́ния
Công cụ cách кем? чем?разночте́ниемразночте́ниями
Giới cách о ком? о чём?разночте́нииразночте́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разночте́ние

Câu hỏi thường gặp

разночтение nghĩa là gì?

разночтение (danh từ) nghĩa là dị bản, khảo dị.

разночтение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разночте́ние (phiên âm Latinh raznočténije, IPA [rəznɐt͡ɕˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.