смы́слить
Dấu sắc trên смы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смы́слить nghĩa là hiểu biết, biết nghĩa, thạo, am hiểu.
Nghĩa của смы́слить
Động từ
- Hiểu biết, biết nghĩa.
- дитя́ ещё ничего́ не смы́слитcon thơ còn chưa hiểu biết gì cả
- разбиваться Thạo, am hiểu, thông thạo, thành thạo, hiểu biết. в + giới cách
- смы́слить в те́хникеthạo (am hiểu, thông thạo, thành thạo hiểu biết) kỹ thuật
Chia động từ смы́слить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смы́слю |
| ты | смы́слишь |
| он / она́ / оно́ | смы́слит |
| мы | смы́слим |
| вы | смы́слите |
| они́ | смы́слят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смыслить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смы́слил |
| Giống cái (она́) | смы́слила |
| Giống trung (оно́) | смы́слило |
| Số nhiều (они́) | смы́слили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смы́сли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смы́слите |
Họ từ của смы́слить
Câu hỏi thường gặp
смыслить nghĩa là gì?
смыслить (động từ) nghĩa là hiểu biết, biết nghĩa, thạo, am hiểu.
смыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смы́слить (phiên âm Latinh smýslitʹ, IPA [ˈsmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.