стреля́ться
Dấu sắc trên стреля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стреля́ться nghĩa là tự bắn, tự tử bằng súng.
Nghĩa của стреля́ться
Động từ
- стрелять в себя Tự bắn, tự tử bằng súng.
- уст.bắn nhau, đấu súng, đọ súng
Chia động từ стреля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стреля́юсь |
| ты | стреля́ешься |
| он / она́ / оно́ | стреля́ется |
| мы | стреля́емся |
| вы | стреля́етесь |
| они́ | стреля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стреляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стреля́лся |
| Giống cái (она́) | стреля́лась |
| Giống trung (оно́) | стреля́лось |
| Số nhiều (они́) | стреля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стреля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стреля́йтесь |
Họ từ của стреля́ться
Câu hỏi thường gặp
стреляться nghĩa là gì?
стреляться (động từ) nghĩa là tự bắn, tự tử bằng súng.
стреляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стреля́ться (phiên âm Latinh streljátʹsja, IPA [strʲɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.