TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толк

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tolk[toɫk] giọng máy của trình duyệt

толк nghĩa là ý nghĩa, lý lẽ.

Nghĩa của толк

Danh từ

  1. Ý nghĩa, lý lẽ; ích lợi, kết quả (без то́лку — vô ích; знать толк в чём — am hiểu việc gì).

Biến cách của толк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́лкто́лки
Sinh cách кого? чего?то́лкато́лков
Tặng cách кому? чему?то́лкуто́лкам
Đối cách кого? что?то́лкто́лки
Công cụ cách кем? чем?то́лкомто́лками
Giới cách о ком? о чём?то́лкето́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толк

Đồng nghĩa

Họ từ của толк

Câu hỏi thường gặp

толк nghĩa là gì?

толк (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, lý lẽ.

толк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толк (phiên âm Latinh tolk, IPA [toɫk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.