TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уката́ть

thể hoàn thành
ukatátʹ[ʊkɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уката́ть nghĩa là san bằng, san phẳng.

Nghĩa của уката́ть

Thể hoàn thành của ука́тывать.

Động từ

  1. San bằng, san phẳng, san, lăn, trang; (уплотрять) nện chặt, đầm.

Cặp thể của уката́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уката́ть

NgôiTương lai
яуката́ю
тыуката́ешь
он / она́ / оно́уката́ет
мыуката́ем
выуката́ете
они́уката́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уката́л
Giống cái (она́)уката́ла
Giống trung (оно́)уката́ло
Số nhiều (они́)уката́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уката́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уката́йте

Họ từ của уката́ть

Câu hỏi thường gặp

укатать nghĩa là gì?

укатать (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng.

укатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уката́ть (phiên âm Latinh ukatátʹ, IPA [ʊkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.