утепля́ть
Dấu sắc trên утепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утепля́ть nghĩa là làm ấm, che ấm.
Nghĩa của утепля́ть
Động từ
- Làm ấm, che ấm, phủ ấm, giữ nhiệt.
Cặp thể của утепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утепля́ю |
| ты | утепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | утепля́ет |
| мы | утепля́ем |
| вы | утепля́ете |
| они́ | утепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утепля́л |
| Giống cái (она́) | утепля́ла |
| Giống trung (оно́) | утепля́ло |
| Số nhiều (они́) | утепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утепля́йте |
Họ từ của утепля́ть
Câu hỏi thường gặp
утеплять nghĩa là gì?
утеплять (động từ) nghĩa là làm ấm, che ấm.
утеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утепля́ть (phiên âm Latinh utepljátʹ, IPA [ʊtʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.