TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отцвести́

thể hoàn thành
otcvestí[ɐt͡sːvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отцвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отцвести́ nghĩa là héo tàn, úa tàn, tàn lụi, tàn tạ.

Nghĩa của отцвести́

Thể hoàn thành của отцвета́ть.

Động từ

  1. Héo tàn, úa tàn, tàn tạ, tàn, héo, úa.
  2. Tàn lụi, tàn tạ; (nghĩa bóng) tàn tạ, tàn lụi, tàn.

Cặp thể của отцвести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отцвести́

NgôiTương lai
яотцвету́
тыотцветёшь
он / она́ / оно́отцветёт
мыотцветём
выотцветёте
они́отцвету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отцвёл
Giống cái (она́)отцвела́
Giống trung (оно́)отцвело́
Số nhiều (они́)отцвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отцвети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отцвети́те

Họ từ của отцвести́

Câu hỏi thường gặp

отцвести nghĩa là gì?

отцвести (động từ) nghĩa là héo tàn, úa tàn, tàn lụi, tàn tạ.

отцвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отцвести́ (phiên âm Latinh otcvestí, IPA [ɐt͡sːvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.