TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh bại tiếng Nga là gì?

"đánh bại" trong tiếng Nga là поби́ть (động từ), побежда́ть (động từ), поража́ть (động từ).

поби́ть Động từ

pobítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh thắng, đánh bại, thắng.

  • Том вас побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn.
  • Том тебя побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn.

Xem đầy đủ từ "поби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

побежда́ть Động từ

pobeždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến thắng, thắng lợi, đánh thắng, đánh bại, thắng.

  • по беди́ть кого́-л. в бою́ chiến thắng (đánh thắng, đánh bại) ai

Xem đầy đủ từ "побежда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

поража́ть Động từ

poražátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bại, chiến thắng.

  • порази́ть врага́ đánh bại (chiến thắng) quân thù

Xem đầy đủ từ "поража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh bại tiếng Nga là gì?

"đánh bại" trong tiếng Nga là поби́ть (động từ), побежда́ть (động từ), поража́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.