TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đất tiếng Nga là gì?

"đất" trong tiếng Nga là земля́ (danh từ), грязь (danh từ), по́чва (danh từ).

земля́ Danh từ

zemljá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất.

  • В начале сотворил Бог небо и землю. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
  • В начале Бог создал небо и землю. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.

Xem đầy đủ từ "земля́": trọng âm, biến cách, cách chia →

грязь Danh từ

grjazʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụi, đất, bùn.

Xem đầy đủ từ "грязь": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́чва Danh từ

póčva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất.

  • Растения поглощают воду из почвы. Thực vật lấy nước từ đất.
  • Почва кажется влажной. Mặt đất dường như ẩm ướt.

Xem đầy đủ từ "по́чва": trọng âm, biến cách, cách chia →

грунт Danh từ

grunt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, tầng đất, đất cái, chất đất.

Xem đầy đủ từ "грунт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất tiếng Nga là gì?

"đất" trong tiếng Nga là земля́ (danh từ), грязь (danh từ), по́чва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.