Đọc tiếng Nga là gì?
"đọc" trong tiếng Nga là чита́ть (động từ), прочита́ть (động từ), произноси́ть (động từ).
чита́ть Động từ
čitátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc; (thể hoàn thành) đọc xong.
- Он закончил читать книгу. Nó đã ngưng đọc sách.
- Она кончила читать письмо. Cô ta đã đọc xong lá thư.
прочита́ть Động từ
pročitátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc.
- Сегодня я прочитал двадцать страниц. Hôm nay tôi đọc hai mươi trang.
- Если вы прочитаете это предложение, то ослепнете. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.
Xem đầy đủ từ "прочита́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
произноси́ть Động từ
proiznosítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát âm, đọc.
Xem đầy đủ từ "произноси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
чте́ние Danh từ
čténije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đọc.
- Я очень устала от чтения. Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.
- Я очень устал от чтения. Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đọc tiếng Nga là gì?
"đọc" trong tiếng Nga là чита́ть (động từ), прочита́ть (động từ), произноси́ть (động từ).