TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đọc tiếng Nga là gì?

"đọc" trong tiếng Nga là чита́ть (động từ), прочита́ть (động từ), произноси́ть (động từ).

чита́ть Động từ

čitátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc; (thể hoàn thành) đọc xong.

  • Он закончил читать книгу. Nó đã ngưng đọc sách.
  • Она кончила читать письмо. Cô ta đã đọc xong lá thư.

Xem đầy đủ từ "чита́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

прочита́ть Động từ

pročitátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc.

  • Сегодня я прочитал двадцать страниц. Hôm nay tôi đọc hai mươi trang.
  • Если вы прочитаете это предложение, то ослепнете. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.

Xem đầy đủ từ "прочита́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

произноси́ть Động từ

proiznosítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát âm, đọc.

Xem đầy đủ từ "произноси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

чте́ние Danh từ

čténije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đọc.

  • Я очень устала от чтения. Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.
  • Я очень устал от чтения. Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.

Xem đầy đủ từ "чте́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đọc tiếng Nga là gì?

"đọc" trong tiếng Nga là чита́ть (động từ), прочита́ть (động từ), произноси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.