Đồng nhất tiếng Nga là gì?
"đồng nhất" trong tiếng Nga là иденти́чный (tính từ).
иденти́чный Tính từ
idɛntíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nhất, tương đồng, như nhau.
Xem đầy đủ từ "иденти́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- идентифици́роватьĐộng từ · Đồng nhất
- иденти́чностьDanh từ · [Tính, sự] đồng nhất
- о́бщностьDanh từ · [Tính, sự] đồng nhất, cộng đồng, thống nhất, cùng chung, giống nhau
- отождествля́тьĐộng từ · Đồng nhất, làm đồng nhất, đồng nhất hóa, coi như nhau, xem như nhau
- тожде́ственностьDanh từ · [Tính, sự] đồng nhất, giống hệt, tương đồng
- тожественныйTính từ · Đồng nhất, giống hệt, tương đồng
- одина́ковыйTính từ · Hệt, y hệt, đồng nhất
- то́ждествоDanh từ · Sự đồng nhất, giống hệt, tương đồng
- одноро́дностьDanh từ · [Tính, sự] thuần nhất, thuần nhất, đồng nhất, đồng tính
- одноро́дныйTính từ · Thuần nhất, thuần chất, đồng nhất
- единообра́зиеDanh từ · Sự cùng kiểu, cùng loại, đồng loại, đồng nhất
- идентифика́цияDanh từ · Sự đồng nhất
Câu hỏi thường gặp
Đồng nhất tiếng Nga là gì?
"đồng nhất" trong tiếng Nga là иденти́чный (tính từ).