TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đau tiếng Nga là gì?

"đau" trong tiếng Nga là боль (danh từ), страда́ние (danh từ).

боль Danh từ

bolʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau, sự đau đớn.

  • Почему кофеин помогает при головной боли? Tại sao caffeine giúp giảm đau đầu?
  • Том жаловался на боли в спине. Tom đang phàn nàn vì đau lưng.

Xem đầy đủ từ "боль": trọng âm, biến cách, cách chia →

страда́ние Danh từ

stradánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đau, đau đớn.

  • Почему в жизни столько страданий? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy
  • Почему жизнь так наполнена страданиями? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy

Xem đầy đủ từ "страда́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau tiếng Nga là gì?

"đau" trong tiếng Nga là боль (danh từ), страда́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.