Bé tiếng Nga là gì?
"bé" trong tiếng Nga là ма́ленький (tính từ), де́вочка (danh từ), девчо́нка (danh từ).
ма́ленький Tính từ
málenʹkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé, nhỏ bé, bé bỏng, bé tí, nho nhỏ, be bé; (небольшого роста) nhỏ nhắn, loắt choắt, nhỏ người, nhỏ vóc.
Xem đầy đủ từ "ма́ленький": trọng âm, biến cách, cách chia →
де́вочка Danh từ
dévočka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cô, con] bé, bé con.
девчо́нка Danh từ
devčónka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cô, con] bé.
ма́лый Tính từ
mályj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
- Ботинки мне малы. Мне нужны новые. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bé tiếng Nga là gì?
"bé" trong tiếng Nga là ма́ленький (tính từ), де́вочка (danh từ), девчо́нка (danh từ).