TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bé tiếng Nga là gì?

"bé" trong tiếng Nga là ма́ленький (tính từ), де́вочка (danh từ), девчо́нка (danh từ).

ма́ленький Tính từ

málenʹkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, bé, nhỏ bé, bé bỏng, bé tí, nho nhỏ, be bé; (небольшого роста) nhỏ nhắn, loắt choắt, nhỏ người, nhỏ vóc.

Xem đầy đủ từ "ма́ленький": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́вочка Danh từ

dévočka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cô, con] bé, bé con.

Xem đầy đủ từ "де́вочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

девчо́нка Danh từ

devčónka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cô, con] bé.

Xem đầy đủ từ "девчо́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́лый Tính từ

mályj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, bé.

  • Ботинки мне малы. Мне нужны новые. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.

Xem đầy đủ từ "ма́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bé tiếng Nga là gì?

"bé" trong tiếng Nga là ма́ленький (tính từ), де́вочка (danh từ), девчо́нка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.