TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạc tiếng Nga là gì?

"bạc" trong tiếng Nga là серебро́ (danh từ), седо́й (tính từ).

серебро́ Danh từ

serebró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạc.

  • этому спортмену досталось серебро Vận động viên ấy đã giành được huy chương bạc

Xem đầy đủ từ "серебро́": trọng âm, biến cách, cách chia →

седо́й Tính từ

sedój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạc, bạc phơ, trắng xóa.

  • И голова седая, и зубы шаткие. Đầu bạc răng long rồi.

Xem đầy đủ từ "седо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạc tiếng Nga là gì?

"bạc" trong tiếng Nga là серебро́ (danh từ), седо́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.