TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bẩn thỉu tiếng Nga là gì?

"bẩn thỉu" trong tiếng Nga là гря́зный (tính từ).

гря́зный Tính từ

grjáznyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu, dơ.

  • Грязный мальчишка оказался переодетым принцем. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.
  • гря́зная исто́рия chuyện bẩn thỉu (khả ố, bỉ ổi)

Xem đầy đủ từ "гря́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẩn thỉu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bẩn thỉu tiếng Nga là gì?

"bẩn thỉu" trong tiếng Nga là гря́зный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.