Bị tiếng Nga là gì?
"bị" trong tiếng Nga là мешо́к (danh từ).
мешо́к Danh từ
mešók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái bao, bị, bì, bọc, túi; (из мешковины) [cái] bao bố, bao tải.
- Часто подбираешь, плотно набиваешь мешок. Năng nhặt chặt bị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- подверга́тьсяĐộng từ · Bị, chịu, lâm vào, rơi vào, sa vào
- подпада́тьĐộng từ · Bị, chịu, rơi vào
- поддава́тьсяĐộng từ · Chịu, bị, ngả theo, chiều theo
- бытьĐộng từ · Được, bị
- хвати́тьĐộng từ · Bị, chịu đựng, trải qua, phải chịu
- потерпе́тьĐộng từ · Bị, gặp phải
- заболева́тьĐộng từ · Bị [bệnh], [bị] ốm
- претерпева́тьĐộng từ · Bị
- схва́тыватьĐộng từ · Bị
- попада́тьсяĐộng từ · Rơi vào, mắc vào, lâm vào, bị; (быть пойманным) bị bắt, bị vớ trúng, bị tóm, bị tóm cổ
- кото́мкаDanh từ · Cái bị
- сума́Danh từ · Cái bị
Câu hỏi thường gặp
Bị tiếng Nga là gì?
"bị" trong tiếng Nga là мешо́к (danh từ).