TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biến mất tiếng Nga là gì?

"biến mất" trong tiếng Nga là исче́знуть (động từ), про́пасть (động từ), исчеза́ть (động từ).

исче́знуть Động từ

isčéznutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

  • Они исчезли. Họ đã biến mất.
  • Том исчез. Tom đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "исче́знуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

про́пасть Động từ

própastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

Xem đầy đủ từ "про́пасть": trọng âm, biến cách, cách chia →

исчеза́ть Động từ

isčezátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến.

  • боль исче́зла cơn đau biến mất, hết đau
  • исчеза́ть из прода́жи không bán nữa

Xem đầy đủ từ "исчеза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пропада́ть Động từ

propadátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

Xem đầy đủ từ "пропада́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biến mất tiếng Nga là gì?

"biến mất" trong tiếng Nga là исче́знуть (động từ), про́пасть (động từ), исчеза́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.