TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cũ tiếng Nga là gì?

"cũ" trong tiếng Nga là ста́рый (tính từ), бы́вший (tính từ).

ста́рый Tính từ

stáryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ.

  • Том отдал мне свою старую машину. Tom cho tôi chiếc ô tô cũ của anh ấy.
  • Мой дедушка говорит о старых вещах. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ.

Xem đầy đủ từ "ста́рый": trọng âm, biến cách, cách chia →

бы́вший Tính từ

bývšij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ, nguyên, cựu (бы́вший муж — chồng cũ).

  • Том никогда не говорит о своих бывших. Tom không bao giờ nói về người cũ.

Xem đầy đủ từ "бы́вший": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cũ tiếng Nga là gì?

"cũ" trong tiếng Nga là ста́рый (tính từ), бы́вший (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.