Cũ tiếng Nga là gì?
"cũ" trong tiếng Nga là ста́рый (tính từ), бы́вший (tính từ).
ста́рый Tính từ
stáryj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũ.
- Том отдал мне свою старую машину. Tom cho tôi chiếc ô tô cũ của anh ấy.
- Мой дедушка говорит о старых вещах. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ.
бы́вший Tính từ
bývšij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũ, nguyên, cựu (бы́вший муж — chồng cũ).
- Том никогда не говорит о своих бывших. Tom không bao giờ nói về người cũ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- пре́жнийTính từ · Cũ, xưa, trước
- хламDanh từ · Đò bỏ, đồ cũ [bỏ đi]
- стари́нныйTính từ · Cũ, lâu đời, đã lâu
- зата́сканныйTính từ · Sờn, mòn, cũ
- изно́шенныйTính từ · Bị mòn, hư hỏng, cũ
- несве́жийTính từ · Cũ
- устаре́вшийTính từ · Cũ
- старомо́дныйTính từ · Cũ, không hợp thời trang
- устаре́лыйTính từ · Cũ
- барахло́Danh từ · Đồ cũ, đồ tồi, đồ vứt đi
Câu hỏi thường gặp
Cũ tiếng Nga là gì?
"cũ" trong tiếng Nga là ста́рый (tính từ), бы́вший (tính từ).