TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cải thiện tiếng Nga là gì?

"cải thiện" trong tiếng Nga là улучша́ть (động từ), улу́чшить (động từ), улу́чшиться (động từ).

улучша́ть Động từ

ulučšátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện, cải tiến.

Xem đầy đủ từ "улучша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

улу́чшить Động từ

ulúčšitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện, cải tiến.

  • Он воспользовался шансом улучшить свой английский. Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.

Xem đầy đủ từ "улу́чшить": trọng âm, biến cách, cách chia →

улу́чшиться Động từ

ulúčšitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện.

  • Мои отношения с соседями улучшились. Mối quan hệ với hàng xóm của tôi đã được cải thiện.

Xem đầy đủ từ "улу́чшиться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cải thiện tiếng Nga là gì?

"cải thiện" trong tiếng Nga là улучша́ть (động từ), улу́чшить (động từ), улу́чшиться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.