Cấm tiếng Nga là gì?
"cấm" trong tiếng Nga là запреща́ть (động từ), запрети́ть (động từ).
запреща́ть Động từ
zapreščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm, cấm chế.
- Все религии запрещают убийство. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.
Xem đầy đủ từ "запреща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
запрети́ть Động từ
zapretítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
- Врач запретил мне принимать участие в марафоне. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.
Xem đầy đủ từ "запрети́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ба́нитьĐộng từ · Cấm, cấm chỉ
- воспреща́тьĐộng từ · Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm
- заба́нитьĐộng từ · Cấm, cấm chỉ
- запреща́тьсяĐộng từ · (Bị) cấm
- нельзя́Vị ngữ từ · Không được, không thể, cấm (здесь нельзя́ кури́ть — ở đây không được hút thuốc)
- запре́тDanh từ · Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm
- запове́дныйTính từ · Cấm
- банDanh từ · Sự cấm, cấm chỉ
- воспреще́ниеDanh từ · Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm
- запреще́ниеDanh từ · Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm
Câu hỏi thường gặp
Cấm tiếng Nga là gì?
"cấm" trong tiếng Nga là запреща́ть (động từ), запрети́ть (động từ).