TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cấm tiếng Nga là gì?

"cấm" trong tiếng Nga là запреща́ть (động từ), запрети́ть (động từ).

запреща́ть Động từ

zapreščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm, cấm chế.

  • Все религии запрещают убийство. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.

Xem đầy đủ từ "запреща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

запрети́ть Động từ

zapretítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

  • Врач запретил мне принимать участие в марафоне. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.

Xem đầy đủ từ "запрети́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấm tiếng Nga là gì?

"cấm" trong tiếng Nga là запреща́ть (động từ), запрети́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.