TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cẩn thận tiếng Nga là gì?

"cẩn thận" trong tiếng Nga là осторо́жный (tính từ), осторо́жно (thán từ), тща́тельный (tính từ).

осторо́жный Tính từ

ostoróžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn.

  • Я буду очень осторожна. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận.
  • Я буду очень осторожен. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "осторо́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

осторо́жно Thán từ

ostoróžno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận.

  • Осторожно, не нарушайте правила. Cẩn thận đừng phá luật.
  • Осторожно, не нарушай правила. Cẩn thận đừng phá luật.

Xem đầy đủ từ "осторо́жно": trọng âm, biến cách, cách chia →

тща́тельный Tính từ

tščátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng, kỹ càng, cặn kẽ.

  • Выбирай тщательно. Hãy chọn cẩn thận.
  • Выбирайте тщательно. Hãy chọn cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "тща́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

осторо́жность Danh từ

ostoróžnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính, sự] thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn.

  • Обращаться с осторожностью! Xử lý cẩn thận nhé!
  • Том проделал это с большой осторожностью. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "осторо́жность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cẩn thận tiếng Nga là gì?

"cẩn thận" trong tiếng Nga là осторо́жный (tính từ), осторо́жно (thán từ), тща́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.