TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính xác tiếng Nga là gì?

"chính xác" trong tiếng Nga là то́чный (tính từ), справедли́вый (tính từ), аккура́тный (tính từ).

то́чный Tính từ

tóčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, chuẩn xác; (правильный) đúng, đúng đắn.

  • Нельзя точно определить, когда появились люди. Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại.
  • Момент возникновения человека невозможно определить точно. Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại.

Xem đầy đủ từ "то́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

справедли́вый Tính từ

spravedlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, đúng, đúng đắn.

  • справедли́вое замеча́ние [lời] nhận xét xác thực, phê bình đúng đắn
  • справедливый слух tin đồn đúng

Xem đầy đủ từ "справедли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

аккура́тный Tính từ

akkurátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, đúng đắn, xác đáng.

Xem đầy đủ từ "аккура́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

то́чность Danh từ

tóčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính, độ] chính xác, chuẩn xác; (правильность) [sự, tính, độ] đúng, đúng đắn.

  • с то́чностью до... với độ chính xác (chuẩn xác) đến...
  • с то́чностью часово́го механи́зма với độ chính xác của máy đồng hồ

Xem đầy đủ từ "то́чность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính xác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính xác tiếng Nga là gì?

"chính xác" trong tiếng Nga là то́чный (tính từ), справедли́вый (tính từ), аккура́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.