Chùm tiếng Nga là gì?
"chùm" trong tiếng Nga là па́чка (danh từ), гроздь (danh từ), свя́зка (danh từ).
па́чка Danh từ
páčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chùm, bó.
гроздь Danh từ
grozdʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chùm, buồng.
- гроздь виногра́да chùm nho
- гроздь бана́нов buồng chuối; б) — (отдельный ряд) — nải chuối
свя́зка Danh từ
svjázka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chùm, bó, xâu, chuỗi, lượm.
- связка ключе́й chùm chìa khóa
- связка книг bó sách
пучо́к Danh từ
pučók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bó [nhỏ], chùm [nhỏ].
- физ. chùm; биол. — bó
- пучо́к луче́й chùm tia [sáng]
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chùm tiếng Nga là gì?
"chùm" trong tiếng Nga là па́чка (danh từ), гроздь (danh từ), свя́зка (danh từ).