TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỉ huy tiếng Nga là gì?

"chỉ huy" trong tiếng Nga là кома́ндование (danh từ).

кома́ндование Danh từ

komándovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chỉ huy.

  • приня́ть командование nhận quyền (trách nhiệm) chỉ huy
  • сдать командование giao quyền chỉ huy

Xem đầy đủ từ "кома́ндование": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ huy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ huy tiếng Nga là gì?

"chỉ huy" trong tiếng Nga là кома́ндование (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.