Dễ hiểu tiếng Nga là gì?
"dễ hiểu" trong tiếng Nga là поня́тный (tính từ).
поня́тный Tính từ
ponjátnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ hiểu, rõ ràng, rõ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дава́тьсяĐộng từ · Dễ hiểu, dễ học, dễ làm, dễ
- дохо́дчивыйTính từ · Dễ hiểu, rõ ràng
- общепоня́тныйTính từ · Dễ hiểu, ai cũng hiểu được
- популя́рныйTính từ · Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu, đơn giản
- досту́пныйTính từ · Dễ hiểu, dễ tiếp thụ
- популя́рностьDanh từ · [Sự, tính chất] đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu
- то́лкомPhó từ · [một cách] rõ, rõ ràng, dễ hiểu
- толко́выйTính từ · Dễ hiểu, rõ ràng
- вразуми́тельныйTính từ · Rõ ràng, rẽ ràng, dễ hiểu, rành rọt, rành mạch, khúc chiết
- досту́пностьDanh từ · [tính] dễ hiểu, dễ tiếp thụ, vừa tầm, vừa sức
- общедосту́пныйTính từ · Phổ thông, phổ cập, dễ hiểu, ai cũng hiểu được
Câu hỏi thường gặp
Dễ hiểu tiếng Nga là gì?
"dễ hiểu" trong tiếng Nga là поня́тный (tính từ).