TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gửi đi tiếng Nga là gì?

"gửi đi" trong tiếng Nga là посыла́ть (động từ).

посыла́ть Động từ

posylátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi... đi, gửi, gởi; (людей) phái... đi, cử... đi, sai... đi.

  • посыла́ть кого́-л. за врачо́м cử ai đi tìm bác sĩ
  • посыла́ть кого́-л. в командиро́вку phái ai đi công tác, cử ai đi công cán

Xem đầy đủ từ "посыла́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gửi đi tiếng Nga là gì?

"gửi đi" trong tiếng Nga là посыла́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.