Giật tiếng Nga là gì?
"giật" trong tiếng Nga là тяну́ть (động từ).
тяну́ть Động từ
tjanútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo, giật, lôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дёргатьĐộng từ · Giật, giằng, lôi, kéo
- дёргатьсяĐộng từ · Giật, giật giật, co giật
- передёргиватьĐộng từ · Giật, kéo
- надёргатьĐộng từ · Nhổ, giật, lôi, bóc
- тяга́тьĐộng từ · Kéo, giật, lôi
- тащи́тьĐộng từ · Kéo, giật, lôi
- потяну́тьĐộng từ · Kéo, giật, lôi
- трепа́тьĐộng từ · Giật, giựt, cấu, bứt kéo
- отка́тDanh từ · [sự] giật lui, giật lùi, giật
- сдёргиватьĐộng từ · Lôi, kéo, giật, lôi... xuống, kéo... xuống, giật... ra
- дратьĐộng từ · Kéo, giật
- подёргиваниеDanh từ · Sự giật, co giật
Câu hỏi thường gặp
Giật tiếng Nga là gì?
"giật" trong tiếng Nga là тяну́ть (động từ).