TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giống như tiếng Nga là gì?

"giống như" trong tiếng Nga là вро́де (giới từ), подо́бный (tính từ), схо́жий (tính từ).

вро́де Giới từ

vróde giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống như, kiểu như, đại loại như.

Xem đầy đủ từ "вро́де": trọng âm, biến cách, cách chia →

подо́бный Tính từ

podóbnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương tự, giống như, giông giống, na ná, từa tựa.

  • Религии подобны языкам. Они используют разные слова для обозначения одного и того же понятия. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
  • Предложения на Татоэбе подобны микробам: есть и полезные, и вредные. Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.

Xem đầy đủ từ "подо́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

схо́жий Tính từ

sxóžij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống, tựa, như, giống như.

Xem đầy đủ từ "схо́жий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giống như tiếng Nga là gì?

"giống như" trong tiếng Nga là вро́де (giới từ), подо́бный (tính từ), схо́жий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.