Hơi tiếng Nga là gì?
"hơi" trong tiếng Nga là не́сколько (phó từ), чуть (phó từ), пар (danh từ).
не́сколько Phó từ
néskolʹko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi.
Xem đầy đủ từ "не́сколько": trọng âm, biến cách, cách chia →
чуть Phó từ
čutʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một chút, hơi; vừa mới, suýt (чуть не упа́л — suýt ngã).
пар Danh từ
par giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi, hơi nước.
слегка́ Phó từ
slexká giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hơi tiếng Nga là gì?
"hơi" trong tiếng Nga là не́сколько (phó từ), чуть (phó từ), пар (danh từ).