TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hơi tiếng Nga là gì?

"hơi" trong tiếng Nga là не́сколько (phó từ), чуть (phó từ), пар (danh từ).

не́сколько Phó từ

néskolʹko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "не́сколько": trọng âm, biến cách, cách chia →

чуть Phó từ

čutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, hơi; vừa mới, suýt (чуть не упа́л — suýt ngã).

Xem đầy đủ từ "чуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пар Danh từ

par giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi, hơi nước.

Xem đầy đủ từ "пар": trọng âm, biến cách, cách chia →

слегка́ Phó từ

slexká giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "слегка́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơi tiếng Nga là gì?

"hơi" trong tiếng Nga là не́сколько (phó từ), чуть (phó từ), пар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.