TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoạt động tiếng Nga là gì?

"hoạt động" trong tiếng Nga là рабо́тать (động từ), де́ятельность (danh từ), акти́вность (danh từ).

рабо́тать Động từ

rabótatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động, được.

Xem đầy đủ từ "рабо́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́ятельность Danh từ

déjatelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động.

  • деятельность се́рдца [sự] hoạt động của tim
  • деятельность ве́тра и воды́ tác dụng của gió và nước

Xem đầy đủ từ "де́ятельность": trọng âm, biến cách, cách chia →

акти́вность Danh từ

aktívnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính tích cực, hoạt động, chủ động; hoạt tính, hoạt độ (научн.).

Xem đầy đủ từ "акти́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động tiếng Nga là gì?

"hoạt động" trong tiếng Nga là рабо́тать (động từ), де́ятельность (danh từ), акти́вность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.