TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kéo tiếng Nga là gì?

"kéo" trong tiếng Nga là тащи́ть (động từ), тяну́ть (động từ), потяну́ть (động từ).

тащи́ть Động từ

taščítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo lê, kéo, lôi.

  • тащи́ть ло́дку воен. во́ду kéo (lôi, kéo lê) thuyền xuống nước
  • тащи́ть что-л. за собой kéo lê (kéo, lôi) cái gì theo sau

Xem đầy đủ từ "тащи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

тяну́ть Động từ

tjanútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, giật, lôi.

  • Тяни его. Kéo nó đi.

Xem đầy đủ từ "тяну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

потяну́ть Động từ

potjanútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Co, kéo, lôi.

  • потяну́ть кого-л. за рука́в cầm tay kéo ai, kéo tay áo của ai
  • его́ потяну́ло домо́й nó rất muốn về nhà

Xem đầy đủ từ "потяну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

волочи́ть Động từ

voločítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo lê, kéo, lôi.

  • тех. kéo, chuốt

Xem đầy đủ từ "волочи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

таска́ть Động từ

taskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo.

  • Том таскает Мэри за волосы. Tom đang kéo tóc của Mary.
  • таска́ть кого́-л. за воло́сы giật (bấu) tóc ai

Xem đầy đủ từ "таска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kéo tiếng Nga là gì?

"kéo" trong tiếng Nga là тащи́ть (động từ), тяну́ть (động từ), потяну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.