TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khôi phục tiếng Nga là gì?

"khôi phục" trong tiếng Nga là восстанови́ть (động từ), восстана́вливать (động từ), реставра́ция (danh từ).

восстанови́ть Động từ

vosstanovítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôi phục, phục hồi.

Xem đầy đủ từ "восстанови́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

восстана́вливать Động từ

vosstanávlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôi phục, phục hồi, hồi phục, lập lại, xây dựng lại.

  • восстана́вливать промы́шленность, хозя́йство khôi phục nền công nghiệp, nền kinh tế
  • восстана́вливать первонача́льный текст khôi phục nguyên văn

Xem đầy đủ từ "восстана́вливать": trọng âm, biến cách, cách chia →

реставра́ция Danh từ

restavrácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồi phục, khôi phục.

Xem đầy đủ từ "реставра́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôi phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khôi phục tiếng Nga là gì?

"khôi phục" trong tiếng Nga là восстанови́ть (động từ), восстана́вливать (động từ), реставра́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.