TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lặng thinh tiếng Nga là gì?

"lặng thinh" trong tiếng Nga là молча́ть (động từ), молча́ние (danh từ), помолча́ть (động từ).

молча́ть Động từ

molčátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh, im.

  • молча́ть! hãy im đi!, câm mồm đi!, câm họng!, câm miệng!

Xem đầy đủ từ "молча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

молча́ние Danh từ

molčánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh.

  • храни́ть [упо́рное] молча́ние — giữ im lặng [hoàn toàn], im hơi lặng tiếng
  • обойти́ что́-л. молча́нием lờ mờ vấn đề gì đi, phớt lờ điều gì

Xem đầy đủ từ "молча́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

помолча́ть Động từ

pomolčátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặng thinh [một lúc], im lặng [một chốc].

Xem đầy đủ từ "помолча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặng thinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lặng thinh tiếng Nga là gì?

"lặng thinh" trong tiếng Nga là молча́ть (động từ), молча́ние (danh từ), помолча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.