TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lệnh tiếng Nga là gì?

"lệnh" trong tiếng Nga là кома́нда (danh từ), прика́з (danh từ), о́рдер (danh từ).

кома́нда Danh từ

kománda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh, khẩu lệnh, mệnh lệnh.

  • по кома́нде theo lệnh
  • дать кома́нду ra lệnh, hạ lệnh

Xem đầy đủ từ "кома́нда": trọng âm, biến cách, cách chia →

прика́з Danh từ

prikáz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh, mệnh lệnh.

  • по прика́зу кого́-л. thoe lệnh (mệnh lệnh) của ai
  • прика́з по войска́м nhật lệnh

Xem đầy đủ từ "прика́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́рдер Danh từ

órder giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh, trát, phiếu.

  • о́рдер на аре́ст lệnh bắt giữ, trát bắt giam, câu phiếu
  • о́рдер на жилпло́щадь lệnh (phiếu) cấp nhà ở

Xem đầy đủ từ "о́рдер": trọng âm, biến cách, cách chia →

распоряже́ние Danh từ

rasporjažénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh, mệnh lệnh.

  • по чьему́-л. распоряже́нию theo lệnh ai, theo mệnh lệnh của ai
  • до осо́бого распоряже́ния cho đến khi có lệnh đặc biệt

Xem đầy đủ từ "распоряже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

приказа́ние Danh từ

prikazánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệnh lệnh, lệnh.

Xem đầy đủ từ "приказа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lệnh tiếng Nga là gì?

"lệnh" trong tiếng Nga là кома́нда (danh từ), прика́з (danh từ), о́рдер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.