TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Liên tục tiếng Nga là gì?

"liên tục" trong tiếng Nga là постоя́нный (tính từ), непреры́вный (tính từ).

постоя́нный Tính từ

postojánnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên, liên tục, cố định, lâu dài.

  • Количество предложений в этой базе данных постоянно растёт. Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng.

Xem đầy đủ từ "постоя́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

непреры́вный Tính từ

neprerývnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên tục, không ngừng, liên miên, không dứt, không ngớt, không thôi, không gián đoạn, liền liền, liền tù tì.

  • непреры́вная цепь собы́тий các sự kiện nối tiếp nhau liên tục, chuỗi liên tục của các sự kiện
  • непрерывный рост произво́дства [sự] phát triển không ngừng của nền sản xuất

Xem đầy đủ từ "непреры́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Liên tục tiếng Nga là gì?

"liên tục" trong tiếng Nga là постоя́нный (tính từ), непреры́вный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.