TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy móc tiếng Nga là gì?

"máy móc" trong tiếng Nga là механи́зм (danh từ).

механи́зм Danh từ

mexanízm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy móc, bộ máy, cơ chế, cơ cấu.

  • часово́й механи́зм bộ máy (cơ cấu, máy móc) đồng hồ, cơ chế tính giờ, cơ cấu định giờ
  • дви́жущий механи́зм cơ chế động lực, cơ cấu dẫn động

Xem đầy đủ từ "механи́зм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy móc tiếng Nga là gì?

"máy móc" trong tiếng Nga là механи́зм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.