Móc tiếng Nga là gì?
"móc" trong tiếng Nga là заце́пка (danh từ), крючо́к (danh từ).
заце́пка Danh từ
zacépka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] móc, vấu; (nghĩa bóng) (знакомство, связи) chỗ dựa, chỗ bấu víu.
крючо́к Danh từ
krjučók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- нацепля́тьĐộng từ · Móc, treo
- крюкDanh từ · Móc
- роса́Danh từ · Sương, móc, sương móc
- тре́мпельDanh từ · Mắc áo, móc
- ве́шалкаDanh từ · Mắc áo, móc
- пле́чикиDanh từ · Mắc áo, móc
- сце́пкаDanh từ · [sự] móc nối, mắc nối, móc, mắc
- сцепле́ниеDanh từ · [sự] móc nối, mắc nối, móc, mắc
- сцепля́тьĐộng từ · Móc nối, mắc nối, móc, mắc
- прицепля́тьĐộng từ · Cài, gài, đính, móc, đeo
- защёлкаDanh từ · Cái móc, vấu, chốt, then cài
- скоба́Danh từ · Cái móc, móc sắt; (kỹ thuật) [cái] kẹp, má kẹp, đinh đĩa, đinh chữ U; (ручка) [cái] quai, nắm sắt
Câu hỏi thường gặp
Móc tiếng Nga là gì?
"móc" trong tiếng Nga là заце́пка (danh từ), крючо́к (danh từ).