TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mổ tiếng Nga là gì?

"mổ" trong tiếng Nga là хирурги́я (danh từ), клева́ть (động từ).

хирурги́я Danh từ

xirurgíja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa phẫu thuật, mổ, mổ xẻ, ngoại khoa.

  • вое́нно-полева́я хирурги́я ngoại khoa dã chiến

Xem đầy đủ từ "хирурги́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

клева́ть Động từ

klevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mổ.

  • клева́ть зёрна mổ thóc

Xem đầy đủ từ "клева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mổ tiếng Nga là gì?

"mổ" trong tiếng Nga là хирурги́я (danh từ), клева́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.